“grange” in Vietnamese
Definition
Grange là một nông trại lớn cổ, thường gắn với các tòa nhà cũ. Ngoài ra, nó còn chỉ tổ chức nông dân ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa trang trọng, cổ điển, thường dùng cho tài sản lịch sử hoặc tổ chức 'The Grange.' Khi nói về nông trại thông thường, dùng 'nông trại' sẽ tự nhiên hơn.
Examples
The old grange stood by the river for over a century.
**Grange** cũ đứng bên dòng sông hơn một thế kỷ.
My uncle lives on a grange outside town.
Chú tôi sống ở một **grange** ngoài thị trấn.
The grange had a big barn and a garden.
**Grange** có kho lớn và khu vườn rộng.
They restored the old grange into a bed and breakfast.
Họ đã cải tạo **grange** cũ thành nhà nghỉ.
The local farmers meet every month at the grange.
Nông dân địa phương họp hàng tháng tại **grange**.
You can see freshly painted signs for the county fair at the grange entrance.
Bạn có thể thấy biển quảng cáo hội chợ mới sơn ở cổng **grange**.