grandson” in Vietnamese

cháu trai (gọi ông bà)

Definition

Cháu trai là con trai của con trai hoặc con gái bạn, tức là con trai của con bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh gia đình, không nhầm với “cháu trai” là con của anh/chị/em (nephew). Không phân biệt con trai của con gái hay con trai của con trai.

Examples

Their grandson lives in another city.

**Cháu trai** của họ sống ở thành phố khác.

My grandson is five years old.

**Cháu trai** tôi năm nay năm tuổi.

She showed me a picture of her grandson.

Cô ấy cho tôi xem ảnh **cháu trai** của cô ấy.

We’re babysitting our grandson this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi trông **cháu trai**.

Her grandson calls her every Sunday night.

**Cháu trai** của cô ấy gọi cho cô ấy mỗi tối Chủ Nhật.

He talks about his grandson all the time.

Ông ấy lúc nào cũng nói về **cháu trai** của mình.