“granddad” in Vietnamese
ông nộiông ngoại
Definition
Một từ thân mật, gần gũi để chỉ ông nội hoặc ông ngoại, cha của cha hoặc mẹ bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu trẻ em hoặc nói thân mật mới dùng. Không chia rõ ông nội hay ông ngoại.
Examples
My granddad tells great stories.
**Ông** kể chuyện rất hay cho tôi nghe.
We visited granddad on Sunday.
Chúng tôi đã thăm **ông** vào Chủ nhật.
Granddad likes to work in the garden.
**Ông** thích làm vườn.
Let's call granddad and see how he's doing.
Gọi cho **ông** xem ông thế nào nhé.
Every Christmas, granddad makes his famous pudding.
Mỗi dịp Giáng Sinh, **ông** làm món bánh pudding nổi tiếng của mình.
When I was a kid, I used to fish with my granddad every summer.
Hồi nhỏ, mỗi mùa hè tôi đều đi câu cá với **ông**.