grams” in Vietnamese

gam

Definition

Gam là đơn vị đo trọng lượng hoặc khối lượng trong hệ mét. Được dùng để đo các lượng nhỏ như thực phẩm, nguyên liệu, thuốc hoặc trang sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết tắt là 'g' sau con số, ví dụ: '100 g'. Hay gặp trong nấu ăn, nhãn sản phẩm thực phẩm. Không nhầm với 'kilogram' (kg), đơn vị lớn hơn nhiều.

Examples

This bag has 200 grams of sugar.

Túi này có 200 **gam** đường.

The doctor said to take five grams a day.

Bác sĩ bảo uống năm **gam** một ngày.

How many grams of flour do we need?

Chúng ta cần bao nhiêu **gam** bột mì?

I’m trying to eat at least 100 grams of protein every day.

Tôi cố gắng ăn ít nhất 100 **gam** protein mỗi ngày.

The recipe looked easy, but I forgot to measure the grams exactly.

Công thức có vẻ dễ, nhưng tôi quên không đo đúng **gam**.

These earrings only weigh a few grams, so they’re really comfortable.

Đôi bông này chỉ nặng vài **gam**, nên đeo rất thoải mái.