grammar” in Vietnamese

ngữ pháp

Definition

Ngữ pháp là hệ thống các quy tắc giải thích cách sử dụng và kết hợp các từ trong một ngôn ngữ để tạo câu và nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grammar' là thuật ngữ chính thức, học thuật nói về quy tắc ngôn ngữ. Cụm từ thông dụng: 'good grammar', 'grammar mistakes', 'learning grammar'. Đừng nhầm với 'spelling' hoặc 'punctuation'.

Examples

I am learning English grammar.

Tôi đang học **ngữ pháp** tiếng Anh.

Her grammar is very good.

**Ngữ pháp** của cô ấy rất tốt.

We must follow the rules of grammar.

Chúng ta phải tuân theo các quy tắc **ngữ pháp**.

Honestly, I always get confused by English grammar.

Thật lòng mà nói, tôi luôn bị **ngữ pháp** tiếng Anh làm rối lên.

You don't need perfect grammar to speak fluently.

Bạn không cần **ngữ pháp** hoàn hảo để nói trôi chảy.

His spelling is fine, but his grammar needs work.

Chính tả của anh ấy ổn, nhưng **ngữ pháp** còn phải cải thiện.