“gram” in Vietnamese
gam
Definition
Đây là đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần ngàn của một kilogram (1/1000 kg).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để đo trọng lượng nhẹ như thực phẩm, thuốc, v.v. Viết tắt là 'g' (ví dụ: 100 g). Không dùng cho vật nặng.
Examples
Add 50 grams of sugar to the recipe.
Thêm 50 **gam** đường vào công thức.
The package contains 200 grams of cheese.
Gói này có 200 **gam** pho mát.
Could you give me 100 grams of ham, please?
Bạn có thể cho tôi 100 **gam** thịt nguội được không?
Each tablet contains only 5 grams of sugar.
Mỗi viên chỉ chứa 5 **gam** đường.
I always check how many grams of protein are in my snack bars.
Tôi luôn kiểm tra xem thanh ăn vặt của mình có bao nhiêu **gam** protein.
This apple weighs 150 grams.
Quả táo này nặng 150 **gam**.