grain” in Vietnamese

hạthạt ngũ cốc

Definition

Hạt cứng nhỏ từ các cây như lúa mì, gạo, bắp dùng làm thực phẩm. 'Grain' cũng có thể chỉ một phần rất nhỏ của thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các loại lương thực như lúa mì, gạo; cũng dùng để chỉ vật rất nhỏ (ví dụ: 'a grain of sand' = một hạt cát). Cụm 'against the grain' nghĩa là làm trái thói quen, trái lẽ thường.

Examples

The farmer grows grain on his land.

Người nông dân trồng **hạt** trên đất của mình.

Rice is a type of grain.

Gạo là một loại **hạt ngũ cốc**.

There was a grain of sand in my shoe.

Có một **hạt** cát trong giày của tôi.

Whole grains are healthier than white bread.

**Ngũ cốc** nguyên hạt tốt cho sức khỏe hơn bánh mì trắng.

She always takes things with a grain of salt.

Cô ấy luôn cân nhắc mọi thứ với một chút **hạt** muối (không dễ tin hết hoàn toàn).

Going against the grain can lead to new ideas.

Đi ngược lại với thường lệ có thể mang đến ý tưởng mới.