“graffiti” in Vietnamese
Definition
Graffiti là các chữ hoặc hình vẽ được vẽ, viết hoặc khắc trên các bề mặt công cộng như tường mà thường không có sự cho phép. Đây có thể là một dạng nghệ thuật đường phố hoặc được coi là phá hoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Graffiti thường không đếm được, dùng với 'some' hoặc 'a lot of'. Thường gắn với văn hóa đô thị, giới trẻ, có thể là chữ đơn giản hoặc tranh nghệ thuật lớn. Phân biệt với 'murals', thường hợp pháp và được đặt hàng.
Examples
Some graffiti includes powerful messages about society.
Một số **graffiti** truyền tải thông điệp mạnh mẽ về xã hội.
There is a lot of graffiti on that wall.
Có rất nhiều **graffiti** trên bức tường đó.
The city wants to clean up the graffiti.
Thành phố muốn xóa sạch **graffiti**.
Some people think graffiti is art.
Một số người nghĩ rằng **graffiti** là nghệ thuật.
Someone painted new graffiti near the train station last night.
Ai đó đã vẽ **graffiti** mới gần ga tàu đêm qua.
I love taking photos of street graffiti when I travel.
Tôi thích chụp ảnh **graffiti** trên đường phố khi đi du lịch.