graduation” in Vietnamese

tốt nghiệplễ tốt nghiệp

Definition

Hoàn thành chương trình học tại trường, đại học, hoặc tổ chức giáo dục khác. Ngoài ra còn chỉ buổi lễ trao bằng tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'tốt nghiệp' dành cho việc hoàn thành học tập, 'lễ tốt nghiệp' là buổi lễ. 'after graduation' nên dịch là 'sau khi tốt nghiệp', 'at graduation' là 'tại lễ tốt nghiệp'.

Examples

My graduation is next Friday.

**Lễ tốt nghiệp** của tôi vào thứ Sáu tới.

Her family came to her graduation.

Gia đình cô ấy đã đến dự **lễ tốt nghiệp** của cô.

He got a job after graduation.

Anh ấy có việc làm sau khi **tốt nghiệp**.

I can't believe graduation is only two weeks away.

Tôi không thể tin là chỉ còn hai tuần nữa là đến **lễ tốt nghiệp**.

After graduation, we all went out for dinner together.

Sau **khi tốt nghiệp**, chúng tôi đã đi ăn tối cùng nhau.

She cried during graduation when they called her name.

Cô ấy đã khóc trong **lễ tốt nghiệp** khi họ gọi tên cô.