graduating” in Vietnamese

tốt nghiệpchuyển lên (mức độ cao hơn)

Definition

Hoàn thành chương trình học tại trường và nhận bằng hoặc chứng chỉ. Cũng có thể chỉ sự tiến bộ dần lên mức khó hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Graduating' dùng cho cả tốt nghiệp phổ thông và đại học, hay chuyển dần sang cấp độ khó hơn. 'Graduating class' là khoá tốt nghiệp.

Examples

My daughter is graduating from college next month.

Con gái tôi sẽ **tốt nghiệp** đại học vào tháng tới.

He is graduating with a degree in engineering.

Anh ấy đang **tốt nghiệp** với bằng kỹ sư.

The graduating class of 2026 has 300 students.

Lớp **tốt nghiệp** năm 2026 có 300 học sinh.

After graduating, she took a gap year to travel through Asia.

Sau khi **tốt nghiệp**, cô ấy dành một năm để du lịch khắp châu Á.

I can't believe the kid I used to babysit is graduating high school already.

Tôi không thể tin được đứa trẻ tôi từng trông giờ đã **tốt nghiệp** cấp 3.

She's slowly graduating from beginner recipes to more advanced dishes.

Cô ấy đang từ từ **chuyển dần** từ các món cơ bản sang món khó hơn.