graduates” in Indonesian

tốt nghiệp (động từ)sinh viên tốt nghiệp

Definition

Người đã hoàn thành chương trình học ở trường, cao đẳng hoặc đại học. Ngoài ra còn dùng như động từ chỉ việc hoàn tất việc học.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong các cụm như 'sinh viên tốt nghiệp đại học', 'sinh viên mới tốt nghiệp'. Thường nhắc đến đại học nhưng cũng dùng cho cấp khác.

Examples

Many high school graduates apply to college each year.

Mỗi năm có nhiều **sinh viên tốt nghiệp** trung học nộp đơn vào đại học.

The university held a ceremony for its new graduates.

Trường đại học đã tổ chức lễ cho các **sinh viên tốt nghiệp** mới.

Our school has over 200 graduates this year.

Năm nay trường chúng tôi có hơn 200 **sinh viên tốt nghiệp**.

Every year, our company hires several recent graduates.

Hằng năm, công ty chúng tôi tuyển dụng một số **sinh viên mới tốt nghiệp**.

My sister graduates from medical school next month.

Chị tôi sẽ **tốt nghiệp** trường y vào tháng tới.

Not all graduates find a job right away.

Không phải tất cả **sinh viên tốt nghiệp** đều tìm được việc ngay.