gradually” in Vietnamese

dần dầntừ từ

Definition

Mô tả việc xảy ra chậm rãi, từ từ, không phải ngay lập tức mà trong một khoảng thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cả trong văn nói và viết để chỉ sự thay đổi/chuyển biến chậm. Ngược nghĩa với 'ngay lập tức' (immediately) hay 'đột ngột' (suddenly).

Examples

The weather gradually got warmer in spring.

Thời tiết **dần dần** ấm lên vào mùa xuân.

She gradually improved her English skills.

Cô ấy **dần dần** cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.

The pain gradually disappeared.

Cơn đau **dần dần** biến mất.

He gradually got used to living in a new country.

Anh ấy **dần dần** quen với việc sống ở một đất nước mới.

Traffic gradually increases in the morning as people go to work.

Sáng sớm, giao thông **dần dần** tăng lên khi mọi người đi làm.

If you keep practicing, you’ll gradually see results.

Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ **dần dần** thấy kết quả.