grades” in Vietnamese

điểm sốthành tích học tập

Definition

Điểm số là những con số hoặc chữ cái cho biết học sinh làm bài như thế nào trong các môn học, bài kiểm tra hay khoá học ở trường. Cũng có thể chỉ mức độ chất lượng hoặc xếp hạng, nhưng ở đây chủ yếu nói về điểm ở trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grades' trong trường học thường chỉ điểm số. Trong tiếng Anh Mỹ, 'grade' cũng chỉ lớp học (như lớp 3), nhưng ở đây nghĩa là điểm. Kết hợp: 'đạt điểm', 'cải thiện điểm', 'xem điểm', 'điểm cao/thấp'.

Examples

She gets good grades in math.

Cô ấy đạt **điểm số** tốt môn toán.

My grades went up this year.

Năm nay **điểm số** của tôi đã tăng lên.

The teacher posted our final grades online.

Giáo viên đã đăng **điểm số** cuối kỳ của chúng tôi lên mạng.

I need to bring my grades up before the semester ends.

Tôi cần nâng **điểm số** của mình lên trước khi kết thúc học kỳ.

His parents care a lot about grades.

Bố mẹ cậu ấy rất quan tâm đến **điểm số** của cậu.

I was stressed out waiting for my grades to come out.

Tôi đã rất căng thẳng khi chờ **điểm số** được công bố.