“graders” in Vietnamese
Definition
'Graders' thường chỉ học sinh trong một lớp hoặc năm học nhất định, ví dụ: học sinh lớp ba. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ máy san trong xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ cho học sinh ('third graders' là học sinh lớp ba). Nếu nói về máy xây dựng nên rõ nghĩa, ví dụ 'máy san'. Không dùng 'grader' cho giáo viên chấm bài.
Examples
The school has over one hundred sixth graders.
Trường có hơn một trăm **học sinh lớp sáu**.
The new graders were nervous on their first day.
Các **học sinh mới** đã lo lắng vào ngày đầu tiên.
The third graders went on a field trip today.
Các **học sinh lớp ba** đã đi tham quan ngày hôm nay.
Many first graders are learning to read.
Nhiều **học sinh lớp một** đang học đọc.
Some graders stayed after school to help clean the classroom.
Một số **học sinh** đã ở lại sau giờ học để giúp dọn dẹp lớp học.
The construction workers used two large graders to level the road.
Công nhân xây dựng đã dùng hai chiếc **xe san lớn** để làm phẳng con đường.