“graciously” in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách ai đó làm việc hay nhận điều gì đó một cách lịch sự, tốt bụng hoặc rộng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Graciously' dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự, như khi ai đó đồng ý, cảm ơn hay giúp đỡ một cách tử tế. Không giống 'gratefully' (biết ơn), 'graciously' chú ý đến sự lịch thiệp hoặc rộng lượng.
Examples
The principal graciously agreed to our request.
Hiệu trưởng **một cách ân cần** đồng ý với yêu cầu của chúng tôi.
"Thank you for your help," she said, and he nodded graciously.
"Cảm ơn vì đã giúp tôi," cô ấy nói và anh **một cách lịch thiệp** gật đầu.
They graciously invited us over for dinner even though we arrived late.
Họ **một cách lịch thiệp** mời chúng tôi đến ăn tối dù chúng tôi đến muộn.
After the mistake, she graciously accepted his apology without hesitation.
Sau khi có lỗi, cô ấy **một cách lịch thiệp** chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy mà không do dự.
She graciously accepted the award.
Cô ấy đã **một cách lịch thiệp** nhận giải thưởng.
He graciously opened the door for us.
Anh ấy **một cách lịch thiệp** mở cửa cho chúng tôi.