graces” in Indonesian

sự duyên dángphép lịch sựlời cầu nguyện trước bữa ăn

Definition

Từ này chỉ sự duyên dáng, phẩm chất tốt hoặc phép lịch sự; cũng có thể chỉ lời cầu nguyện ngắn trước bữa ăn hay sự ưu ái đặc biệt.

Usage Notes (Indonesian)

"Graces" dùng trong văn cảnh trang trọng (phẩm chất, xã giao) hoặc trong bữa ăn (cầu nguyện). Để nói về sự duyên dáng hình thể, hay dùng "grace" số ít.

Examples

She is known for her social graces.

Cô ấy nổi tiếng với những **phép lịch sự** trong giao tiếp xã hội.

We always say graces before dinner.

Chúng tôi luôn đọc **lời cầu nguyện trước bữa ăn** trước bữa tối.

Many people appreciate her natural graces.

Nhiều người đánh giá cao **sự duyên dáng** tự nhiên của cô ấy.

After winning, he forgot his old friends and fell from graces.

Sau khi chiến thắng, anh ấy quên mất bạn cũ và bị mất **sự ưu ái**.

Can you say the graces tonight?

Tối nay bạn có thể đọc **lời cầu nguyện trước bữa ăn** không?

His graces made everyone feel at ease at the party.

**Sự duyên dáng** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái trong bữa tiệc.