“gracefully” in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó một cách đẹp đẽ, nhẹ nhàng, kiểm soát tốt và có phong cách. Thường mô tả chuyển động, cử chỉ, hoặc cách ai đó đối mặt với tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để khen ngợi cách ai đó di chuyển hoặc xử lý chuyện ('move', 'dance', 'accept', 'handle'). Không dùng cho hành động nhanh hoặc vụng về.
Examples
She danced gracefully across the stage.
Cô ấy đã nhảy trên sân khấu một cách **duyên dáng**.
The swan moved gracefully on the water.
Con thiên nga di chuyển trên mặt nước một cách **duyên dáng**.
He accepted the bad news gracefully.
Anh ấy đã chấp nhận tin xấu một cách **trang nhã**.
She handled the difficult situation gracefully and with a smile.
Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn **duyên dáng** và với nụ cười.
Even when he made a mistake, he apologized gracefully.
Ngay cả khi mắc lỗi, anh ấy vẫn xin lỗi một cách **trang nhã**.
The cat jumped off the table gracefully, as if nothing had happened.
Con mèo nhảy khỏi bàn một cách **duyên dáng**, như thể không có gì xảy ra.