“gps” in Vietnamese
Definition
Một hệ thống định vị dựa trên vệ tinh, cung cấp thông tin về vị trí và thời gian ở bất cứ nơi nào trên Trái Đất. Thường dùng trên điện thoại, ô tô và thiết bị khác để chỉ đường và xác định vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa 'GPS'. Có thể chỉ hệ thống, thiết bị hoặc app chỉ đường. Thường nghe như: 'tín hiệu GPS', 'GPS tracking', 'toạ độ GPS', 'bật/tắt GPS'.
Examples
I used the GPS on my phone to find the restaurant.
Tôi đã sử dụng **GPS** trên điện thoại để tìm nhà hàng.
The delivery company uses GPS tracking so you can see exactly where your package is.
Công ty giao hàng sử dụng **GPS** tracking để bạn biết chính xác vị trí bưu kiện của mình.
The GPS signal is weak inside the tunnel.
Bên trong đường hầm, tín hiệu **GPS** yếu.
This car has a built-in GPS navigation system.
Xe này có hệ thống định vị **GPS** tích hợp sẵn.
My GPS keeps rerouting me — I think the road is closed up ahead.
**GPS** của tôi liên tục chuyển hướng – chắc là phía trước đường bị chặn.
Don't bother with the GPS — I know a shortcut through the back streets.
Không cần dùng **GPS** đâu — tôi biết đường tắt qua các ngõ.