“goulash” in Vietnamese
Definition
Goulash là món hầm đặc trưng của Hungary với thịt, rau củ và thường được nêm với ớt bột paprika cùng các loại gia vị khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ “goulash” có thể chỉ món truyền thống của Hungary hoặc các món hầm tương tự; thường dùng trong cụm “a bowl of goulash”.
Examples
I ordered a bowl of goulash at the restaurant.
Tôi đã gọi một bát **goulash** tại nhà hàng.
Goulash is a popular dish in Hungary.
**Goulash** là món ăn nổi tiếng ở Hungary.
Have you ever tried real Hungarian goulash?
Bạn đã từng thử **goulash** đúng kiểu Hungary chưa?
My grandmother makes delicious goulash every winter.
Bà tôi nấu **goulash** rất ngon vào mỗi mùa đông.
We warmed up with some spicy goulash after skiing.
Chúng tôi đã làm ấm người bằng một chút **goulash** cay sau khi trượt tuyết.
Their version of goulash has noodles instead of potatoes.
**Goulash** của họ dùng mì thay cho khoai tây.