gothic” in Vietnamese

gothicphong cách Gothic

Definition

"Gothic" chỉ một phong cách kiến trúc có vòm nhọn và chi tiết ấn tượng, hoặc thể loại văn học, âm nhạc, thời trang mang tính bí ẩn, u ám.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về kiến trúc, 'Gothic' thường viết hoa, như 'Gothic cathedral'; còn khi nói về thời trang hay âm nhạc thì có thể viết thường. Tùy ngữ cảnh mà nghĩa sẽ thay đổi.

Examples

The church is built in the gothic style.

Nhà thờ được xây theo phong cách **gothic**.

She loves reading gothic novels.

Cô ấy thích đọc tiểu thuyết **gothic**.

His outfit has a very gothic look.

Trang phục của anh ấy trông rất **gothic**.

Those gothic arches make the whole building look mysterious.

Những mái vòm **gothic** đó làm cho cả toà nhà trông thật bí ẩn.

He’s really into gothic music and even goes to themed clubs.

Anh ấy rất thích nhạc **gothic** và còn thường xuyên đi các câu lạc bộ theo chủ đề đó.

The movie had a really dark, gothic atmosphere.

Bộ phim có bầu không khí rất tối tăm, **gothic**.