gorge” in Vietnamese

hẻm núiăn ngấu nghiến

Definition

Hẻm núi là một thung lũng sâu, hẹp với hai bên vách đá dựng đứng, thường do sông tạo ra. Ngoài ra, còn có nghĩa là ăn rất nhiều một cách tham lam.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'hẻm núi' dùng trong bối cảnh địa lý; động từ 'ăn ngấu nghiến' thường dùng trong đời thường với cụm 'gorge on'. Không nhầm với 'gorgeous' (xinh đẹp).

Examples

The river formed a deep gorge in the mountains.

Con sông đã tạo ra một **hẻm núi** sâu trong dãy núi.

They stopped to look at the beautiful gorge from the bridge.

Họ dừng lại để ngắm **hẻm núi** tuyệt đẹp từ trên cầu.

He likes to gorge on chocolate during the holidays.

Anh ấy thích **ăn ngấu nghiến** sô-cô-la vào dịp lễ.

Tourists come from all over to hike through the stunning gorge.

Khách du lịch đến từ khắp nơi để đi bộ qua **hẻm núi** tuyệt đẹp.

We ordered pizza and just gorged ourselves all night.

Chúng tôi gọi pizza và **ăn ngấu nghiến** suốt đêm.

After the long hike, I wanted to gorge on something hot and filling.

Sau chặng đường dài, tôi chỉ muốn **ăn ngấu nghiến** món gì đó nóng và no bụng.