“goodbye” in Vietnamese
Definition
Một từ hoặc cụm từ thông dụng dùng khi rời đi hoặc chia tay ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'tạm biệt' mang tính trang trọng hoặc trung tính, bạn bè thân dùng 'chào', 'hẹn gặp lại'. Trong văn viết có thể ám chỉ chia tay lâu dài.
Examples
Let’s not make a big deal—just a quick goodbye.
Đừng làm quá lên—chỉ một lời **tạm biệt** nhanh thôi.
She said goodbye to her teacher after class.
Cô ấy đã nói **tạm biệt** với giáo viên sau giờ học.
We waved goodbye at the airport.
Chúng tôi vẫy tay **tạm biệt** ở sân bay.
It's time to say goodbye.
Đã đến lúc nói **tạm biệt** rồi.
He didn't even say goodbye before leaving.
Anh ấy thậm chí còn không nói **tạm biệt** trước khi đi.
This isn’t goodbye forever—we’ll see each other again soon!
Đây không phải **tạm biệt** mãi mãi—chúng ta sẽ sớm gặp lại thôi!