golfing” in Vietnamese

chơi golf

Definition

Hoạt động hoặc môn thể thao chơi golf, nơi người chơi dùng gậy đánh bóng vào lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc tham gia chơi golf ('đi chơi golf'). Không dùng cho golf mini.

Examples

He is golfing this weekend with his friends.

Anh ấy sẽ **chơi golf** với bạn bè vào cuối tuần này.

My dad enjoys golfing on sunny days.

Bố tôi thích **chơi golf** vào những ngày nắng.

They went golfing after lunch.

Họ đã đi **chơi golf** sau bữa trưa.

I've never been golfing before—maybe I'll give it a try this summer.

Tôi chưa bao giờ **chơi golf** trước đây—có lẽ hè này tôi sẽ thử.

We're planning on golfing early tomorrow morning before it gets hot.

Chúng tôi dự định sẽ **chơi golf** vào sáng sớm mai trước khi trời nóng.

Whenever he's stressed, he goes golfing to relax.

Mỗi khi căng thẳng, anh ấy đi **chơi golf** để thư giãn.