gold” in Vietnamese

vàng

Definition

Một kim loại quý màu vàng mềm thường dùng làm trang sức, tiền xu hoặc biểu tượng của sự giàu có. Cũng có thể chỉ màu vàng ánh kim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vàng' dùng cho cả kim loại và màu sắc. Thành ngữ 'trái tim vàng' nghĩa là rất tốt bụng, 'huy chương vàng' là giải nhất.

Examples

The ring is made of gold.

Chiếc nhẫn này được làm từ **vàng**.

She won a gold medal at the Olympics.

Cô ấy đã giành huy chương **vàng** ở Thế vận hội.

I like the color gold.

Tôi thích màu **vàng**.

He has a heart of gold.

Anh ấy có một trái tim **vàng**.

That information is gold for our project.

Thông tin này là **vàng** cho dự án của chúng ta.

The sunset painted the sky with streaks of gold.

Hoàng hôn nhuộm bầu trời những vệt **vàng**.