“going” in Vietnamese
điđang đi
Definition
Đây là dạng tiếp diễn của động từ 'đi', chỉ sự di chuyển hoặc hành động đang diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các thì tiếp diễn như 'tôi đang đi', hoặc chỉ dự định tương lai với 'going to'. Không nhầm lẫn với danh từ 'going' (tình hình, tiến độ).
Examples
I’m not going to lie, that movie was boring.
Thật **lòng** mà nói, bộ phim đó rất chán.
They are going home after school.
Họ **đi** về nhà sau giờ học.
Are you going to the party tonight?
Bạn có **đi** dự tiệc tối nay không?
I am going to the store now.
Bây giờ tôi đang **đi** đến cửa hàng.
Going forward, we will improve our service.
Từ giờ trở đi, chúng tôi sẽ **nâng cao** dịch vụ.
She is going to learn English.
Cô ấy **sẽ học** tiếng Anh.