godless” in Vietnamese

vô thầnkhông có thần thánh

Definition

Chỉ người hoặc vật không tin vào thần thánh hoặc không liên quan đến tôn giáo. Có thể dùng khi nói ai đó không tôn trọng tín ngưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi nói về ai đó không theo tôn giáo. Không nên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Examples

Some people consider horror movies to be godless.

Một số người cho rằng phim kinh dị là **vô thần**.

He was called godless because he never went to church.

Anh ấy bị gọi là **vô thần** vì không bao giờ đi nhà thờ.

The village was thought to be godless during the war.

Người ta cho rằng ngôi làng này **không có thần thánh** trong thời chiến.

Some describe the internet as a godless place where anything goes.

Có người mô tả internet là nơi **vô thần** nơi bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.

His godless attitude shocked the deeply religious town.

Thái độ **vô thần** của anh đã làm sốc cả thị trấn sùng đạo.

People are quick to label anyone who questions tradition as godless.

Người ta nhanh chóng gán mác **vô thần** cho bất cứ ai đặt câu hỏi về truyền thống.