goddamnit” in Vietnamese

chết tiệtquỷ tha ma bắtbực thật

Definition

Từ cảm thán dùng khi tức giận, thất vọng hoặc bất ngờ, mang sắc thái rất mạnh và thô tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất mạnh và thô; chỉ nên nói với bạn bè thân thiết, tránh dùng nơi trang trọng hoặc với người không thân.

Examples

Goddamnit, I forgot my keys again.

**Chết tiệt**, tôi lại quên chìa khóa rồi.

Goddamnit, this computer won't start.

**Quỷ tha ma bắt**, máy tính này không khởi động được.

Goddamnit, it's raining again.

**Bực thật**, lại mưa nữa rồi.

Goddamnit, why does this always happen to me?

**Chết tiệt**, sao chuyện này cứ xảy ra với tôi hoài vậy?

I dropped my phone—goddamnit!

Tôi làm rơi điện thoại—**chết tiệt**!

Goddamnit, I can't believe I missed my flight.

**Chết tiệt**, không thể tin là tôi bị lỡ chuyến bay.