“god” in Vietnamese
Definition
Đấng tối cao được thờ phụng, được tin là tạo ra và cai quản vũ trụ. Cũng dùng để chỉ các vị thần nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học. 'Chúa' dùng cho Đấng tối cao trong đạo Thiên Chúa, 'thần' cho các vị thần khác. Trong thành ngữ như 'Ôi trời ơi!', cần chú ý sắc thái.
Examples
Many people believe in God as the creator of the world.
Nhiều người tin vào **Chúa** là Đấng tạo ra thế giới.
She prayed to God for help.
Cô ấy cầu nguyện với **Chúa** để xin giúp đỡ.
In many religions, God is all-powerful and all-knowing.
Trong nhiều tôn giáo, **Chúa** là đấng toàn năng và toàn tri.
Oh God, I forgot my keys again!
Ôi **Chúa ơi**, lại quên chìa khoá rồi!
They thanked God for their safe return.
Họ cảm ơn **Chúa** vì đã trở về an toàn.
Many artists say their talent is a gift from God.
Nhiều nghệ sĩ cho rằng tài năng của họ là món quà từ **Chúa**.