“goblins” in Vietnamese
Definition
Yêu tinh là những sinh vật nhỏ, xấu xí, chỉ xuất hiện trong truyện cổ tích hay game, thường mang tính chất tinh nghịch hoặc độc ác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong truyện, game thuộc thể loại giả tưởng. Không dùng cho người thật. Đừng nhầm với 'yêu tinh' thân thiện như tiên hay elf.
Examples
The story is about goblins living in a dark forest.
Câu chuyện kể về những **yêu tinh** sống trong khu rừng tối.
Many goblins stole the treasure from the cave.
Nhiều **yêu tinh** đã lấy trộm kho báu trong hang.
Children dressed as goblins for Halloween.
Bọn trẻ hóa trang thành **yêu tinh** vào dịp Halloween.
Those goblins are always causing trouble wherever they go.
Những **yêu tinh** đó luôn gây rắc rối ở bất cứ nơi nào họ đến.
Did you see the movie with the giant army of goblins?
Bạn đã xem bộ phim có đội quân **yêu tinh** khổng lồ chưa?
In most games, goblins are not very strong but attack in large numbers.
Trong hầu hết các game, **yêu tinh** không mạnh lắm nhưng tấn công với số lượng lớn.