gobble” in Vietnamese

ngấu nghiến ănăn ngấu nghiến

Definition

Ăn rất nhanh và thường phát ra tiếng ồn. Cũng có thể chỉ việc ăn hoặc tiêu thụ cái gì đó một cách háo hức hoặc tham lam.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gobble' là từ không trang trọng, thường dùng với thức ăn. Cụm 'gobble up' rất phổ biến. Có thể mang nghĩa hơi tiêu cực như không lịch sự. Cũng chỉ âm thanh của gà tây. Không nhầm với 'nibble' (ăn từng miếng nhỏ).

Examples

The children gobbled their pizza quickly.

Lũ trẻ **ngấu nghiến ăn** hết pizza rất nhanh.

Don’t gobble your food—chew slowly.

Đừng **ngấu nghiến ăn**—hãy nhai chậm.

I watched the dog gobble up its dinner.

Tôi thấy con chó **ngấu nghiến ăn** bữa tối của nó.

He gobbled up the last piece of cake before anyone could stop him.

Anh ấy **ngấu nghiến ăn** miếng bánh cuối cùng trước khi ai đó kịp ngăn lại.

She was so hungry that she gobbled down her lunch in two minutes.

Cô ấy đói đến mức **ngấu nghiến ăn** hết bữa trưa trong hai phút.

The company gobbled up several small businesses last year.

Công ty đó đã **mua lại** nhiều doanh nghiệp nhỏ năm ngoái.