goals” in Vietnamese

mục tiêubàn thắng (thể thao)

Definition

Những điều bạn muốn đạt được hoặc hoàn thành, như các kế hoạch hay mục tiêu cho tương lai. Ngoài ra, còn chỉ số bàn thắng ghi được trong thể thao như bóng đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong phát triển bản thân ("đặt mục tiêu"), kinh doanh và thể thao. Trong thể thao, "bàn thắng" là điểm ghi được. Lưu ý phân biệt hai nghĩa.

Examples

She writes down her goals for the year in a notebook.

Cô ấy ghi lại những **mục tiêu** của mình cho năm vào sổ tay.

The team scored three goals in the match.

Đội đã ghi ba **bàn thắng** trong trận đấu.

Setting clear goals helps you stay motivated.

Việc đặt ra các **mục tiêu** rõ ràng giúp bạn có động lực hơn.

One of my biggest goals is to travel the world.

Một trong những **mục tiêu** lớn nhất của tôi là đi du lịch khắp thế giới.

Did you see that last-minute goals changed the outcome of the game?

Bạn có thấy những **bàn thắng** phút cuối đã thay đổi kết quả trận đấu không?

He likes to write his goals on sticky notes and put them on his wall.

Anh ấy thích viết các **mục tiêu** của mình lên giấy nhớ và dán lên tường.