go” in Vietnamese

đi

Definition

Di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác. Đôi khi cũng chỉ việc gì đó hoạt động hoặc diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhiều cụm từ như 'go shopping', 'go on', 'go crazy'. Không nhầm với 'come' (đi về phía người nói).

Examples

I go to school every day.

Tôi **đi** học mỗi ngày.

Please go straight and turn left.

Làm ơn **đi** thẳng rồi rẽ trái.

He will go to the party tonight.

Anh ấy sẽ **đi** dự tiệc tối nay.

Let's go grab a coffee.

Chúng ta **đi** uống cà phê đi.

The printer doesn’t go because it’s out of paper.

Máy in không **chạy** vì hết giấy.

I can’t believe how fast things go by!

Tôi không thể tin mọi thứ **trôi qua** nhanh như vậy!