gnu” in Vietnamese

linh dương đầu bòlinh dương gnu

Definition

Linh dương đầu bò là loài linh dương lớn ở châu Phi, có sừng cong và râu dài, còn gọi là linh dương gnu hoặc wildebeest.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'linh dương đầu bò' hay dùng trong sách báo khoa học hoặc động vật học. Trong đời sống thường gọi là 'wildebeest'. Không nhầm với dự án phần mềm 'GNU'.

Examples

A gnu lives on the African plains.

Một con **linh dương đầu bò** sống ở đồng bằng châu Phi.

The gnu has long, curved horns.

**Linh dương đầu bò** có sừng dài và cong.

We saw a herd of gnus during our safari.

Chúng tôi đã thấy một đàn **linh dương đầu bò** khi đi safari.

Did you know the gnu migrates hundreds of miles every year?

Bạn có biết **linh dương đầu bò** di cư hàng trăm dặm mỗi năm không?

On nature shows, you often see lions hunting the gnu.

Trên các chương trình về thiên nhiên, bạn thường thấy sư tử săn **linh dương đầu bò**.

My nephew thinks a gnu looks like a mix between a cow and a horse.

Cháu tôi nghĩ **linh dương đầu bò** giống sự pha trộn giữa bò và ngựa.