“glucose” in Vietnamese
Definition
Một loại đường đơn giản có trong nhiều thực phẩm và trong máu, cơ thể sử dụng làm nguồn năng lượng chính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Glucose' thường được dùng trong lĩnh vực y tế, khoa học và dinh dưỡng. Đừng nhầm lẫn với 'fructose' (đường trái cây) hoặc 'sucrose' (đường ăn hằng ngày).
Examples
Glucose gives your body energy.
**Glucose** cung cấp năng lượng cho cơ thể bạn.
Fruit contains natural glucose.
Trái cây chứa **glucose** tự nhiên.
Doctors check glucose levels in your blood.
Bác sĩ kiểm tra lượng **glucose** trong máu của bạn.
If your glucose drops too low, you might feel dizzy.
Nếu **glucose** của bạn giảm quá thấp, bạn có thể cảm thấy chóng mặt.
People with diabetes have to monitor their glucose carefully.
Người mắc tiểu đường phải theo dõi **glucose** rất cẩn thận.
After eating a big meal, your glucose usually rises.
Sau khi ăn một bữa lớn, **glucose** của bạn thường tăng lên.