glows” in Vietnamese

phát sángrực rỡ

Definition

Tạo ra ánh sáng dịu dàng, liên tục; cũng dùng để miêu tả vẻ ngoài rạng rỡ do cảm xúc hoặc sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho ánh sáng dịu, không chói, thỉnh thoảng dùng cho làn da hoặc khuôn mặt khỏe mạnh, rạng rỡ. Không dùng cho ánh sáng chớp nháy hay quá mạnh.

Examples

The city skyline glows orange at sunset.

Đường chân trời thành phố **phát sáng** màu cam vào lúc hoàng hôn.

The fire glows warmly in the fireplace.

Lửa trong lò sưởi **phát sáng** ấm áp.

The lamp glows in the dark.

Cái đèn **phát sáng** trong bóng tối.

Her face glows when she smiles.

Khi cô ấy cười, khuôn mặt của cô ấy **rực rỡ**.

His phone screen glows in the dark room when he gets a message.

Màn hình điện thoại của anh ấy **phát sáng** trong phòng tối khi có tin nhắn.

After exercising, her skin glows with health.

Sau khi tập thể dục, làn da cô ấy **rực rỡ** sức khỏe.