gloves” in Vietnamese

găng tay

Definition

Găng tay là vật dùng để đeo vào tay, thường có ngăn riêng cho từng ngón tay và ngón cái. Chúng được dùng để giữ ấm, bảo vệ, lau dọn, chơi thể thao hoặc làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều: 'găng tay', vì đeo cho cả hai tay. Các cách nói thông dụng: 'găng tay mùa đông', 'găng tay cao su', 'găng tay boxing', 'găng tay latex'. Không nên nhầm với 'bao tay len', loại không chia từng ngón.

Examples

I can't find my gloves anywhere—have you seen them?

Tôi không thể tìm thấy **găng tay** của mình ở đâu cả—bạn có thấy chúng không?

Don't forget your gloves; it's freezing outside.

Đừng quên **găng tay** của bạn; ngoài trời lạnh lắm đấy.

I wear gloves when it is very cold.

Khi trời rất lạnh, tôi đeo **găng tay**.

These gloves are too big for me.

Những chiếc **găng tay** này quá rộng với tôi.

She bought rubber gloves for cleaning.

Cô ấy đã mua **găng tay** cao su để dọn dẹp.

He took off his gloves and checked his phone.

Anh ấy tháo **găng tay** ra và kiểm tra điện thoại.