glover” in Vietnamese

thợ làm găng tayngười bán găng tay

Definition

Người làm ra hoặc bán găng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc như một họ.

Examples

A glover made these leather gloves for me.

**Thợ làm găng tay** đã làm đôi găng tay da này cho tôi.

Her grandfather was a famous glover in the city.

Ông của cô ấy là một **thợ làm găng tay** nổi tiếng trong thành phố.

The glover showed us how to measure our hands for a perfect fit.

**Thợ làm găng tay** đã hướng dẫn chúng tôi cách đo tay để vừa vặn nhất.

You don't meet many glovers these days; most gloves are made in factories now.

Ngày nay, bạn hiếm khi gặp **thợ làm găng tay**; hầu hết găng tay đều được sản xuất tại nhà máy.

Back in the day, being a glover was a respected trade.

Ngày xưa, làm **thợ làm găng tay** là một nghề được kính trọng.

My last name is Glover because my ancestors were glove makers.

Họ của tôi là **Thợ làm găng tay** vì tổ tiên tôi làm nghề làm găng tay.