glory” in Vietnamese

vinh quangvẻ huy hoàng

Definition

Sự tôn vinh, vinh dự hoặc sự ngưỡng mộ lớn lao dành cho ai đó nhờ thành tích quan trọng. Ngoài ra còn chỉ vẻ đẹp rực rỡ hoặc sự huy hoàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn học, tôn giáo hoặc lịch sử. Hay gặp trong các cụm như ‘giành vinh quang’, ‘mang vinh quang về’, ‘rực rỡ hết mức’.

Examples

We saw the mountains in all their glory.

Chúng tôi đã nhìn thấy những ngọn núi trong tất cả **vẻ huy hoàng** của chúng.

The soldier fought for glory and honor.

Người lính chiến đấu vì **vinh quang** và danh dự.

She dreamed of winning glory one day.

Cô ấy mơ một ngày nào đó giành được **vinh quang**.

He wants the glory, but he doesn't want the hard work.

Anh ta muốn **vinh quang**, nhưng không muốn làm việc vất vả.

The team brought glory to their hometown.

Đội đã mang **vinh quang** về cho quê nhà.

For a moment, the old theater was back in its former glory.

Trong giây lát, nhà hát cũ lại trở về với **vẻ huy hoàng** xưa.