“glorious” in Vietnamese
Definition
‘Huy hoàng’ ám chỉ điều gì đó cực kỳ đẹp, ấn tượng hoặc tuyệt vời. Cũng dùng cho những khoảnh khắc thành công lớn hoặc đáng tự hào.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Huy hoàng’ mạnh hơn ‘đẹp’ hoặc ‘tốt’. Thường đi với 'chiến thắng', 'ngày', 'hoàng hôn'. Âm hưởng văn hoa hoặc hào hứng.
Examples
We had a glorious view of the mountains.
Chúng tôi có một khung cảnh núi non **huy hoàng**.
It was a glorious summer day.
Đó là một ngày hè **huy hoàng**.
The team won a glorious victory.
Đội đã giành chiến thắng **huy hoàng**.
After weeks of rain, the sunshine felt absolutely glorious.
Sau nhiều tuần mưa, ánh nắng cảm giác thật **tuyệt vời**.
She stood at the top of the hill, enjoying the glorious sunset.
Cô ấy đứng trên đỉnh đồi, ngắm nhìn hoàng hôn **rực rỡ**.
It would be glorious to spend a whole day doing nothing.
Sẽ thật **tuyệt vời** nếu được dành cả ngày không làm gì hết.