globe” in Indonesian

quả địa cầuhình cầu

Definition

Quả địa cầu là mô hình hình tròn thường dùng để biểu diễn Trái Đất, cũng có thể chỉ những vật thể tròn khác.

Usage Notes (Indonesian)

'Quả địa cầu' thường là quả mô hình Trái Đất có thể xoay, nhưng từ này cũng dùng cho mọi vật thể tròn. 'Around the globe' nghĩa là trên toàn thế giới.

Examples

We have a globe in our classroom.

Lớp của chúng tôi có một **quả địa cầu**.

She spun the globe to find India.

Cô ấy quay **quả địa cầu** để tìm Ấn Độ.

A globe is shaped like a ball.

**Quả địa cầu** có hình giống quả bóng.

People travel all around the globe for work and adventure.

Mọi người đi khắp **quả địa cầu** để làm việc và phiêu lưu.

If you look closely at the globe, you can see tiny islands you never knew existed.

Nếu nhìn kỹ vào **quả địa cầu**, bạn có thể thấy những hòn đảo nhỏ mình chưa từng biết.

At night, the city looked like a glowing globe from the sky.

Ban đêm, nhìn từ trên trời, thành phố như một **quả địa cầu** phát sáng.