glitter” in Vietnamese

kim tuyếnlấp lánh

Definition

Chất trang trí gồm các mảnh nhỏ lấp lánh, hoặc hiệu ứng sáng lấp lánh với nhiều điểm sáng nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chỉ đồ trang trí dạng hạt nhỏ dùng trong làm đẹp, thủ công, thời trang; động từ chỉ hiệu ứng sáng lấp lánh. Khác với 'phát sáng' hay 'lóe sáng'.

Examples

The card is covered in glitter.

Tấm thiệp này được phủ **kim tuyến**.

Her dress had glitter on it.

Váy của cô ấy có **kim tuyến**.

Children love to play with glitter in art class.

Trẻ em rất thích chơi với **kim tuyến** trong giờ mỹ thuật.

A little glitter makes everything more festive.

Chỉ một chút **kim tuyến** cũng làm mọi thứ trở nên vui tươi hơn.

I found glitter all over my face after the party.

Tôi tìm thấy **kim tuyến** khắp mặt sau bữa tiệc.

The stars glittered in the night sky.

Những ngôi sao **lấp lánh** trên bầu trời đêm.