“glimpse” in Vietnamese
Definition
Nhìn thấy một điều gì đó chỉ trong chốc lát hoặc không hoàn toàn rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'catch a glimpse', 'get a glimpse' thường dùng khi nhìn thấy gì đó thoáng qua ngoài ý muốn, không rõ ràng.
Examples
I saw a glimpse of the mountain through the clouds.
Tôi thấy **cái nhìn lướt qua** về ngọn núi qua những đám mây.
She caught a glimpse of her friend at the party.
Cô ấy tình cờ bắt gặp **cái nhìn lướt qua** người bạn của mình ở bữa tiệc.
He only got a glimpse of the animal before it ran away.
Anh ấy chỉ nhìn thấy **cái nhìn lướt qua** về con vật trước khi nó chạy mất.
If you hurry, you might get a glimpse of the sunset.
Nếu bạn nhanh lên, bạn có thể nhìn thấy **cái nhìn thoáng qua** về hoàng hôn.
She hoped to catch a glimpse of the famous singer as he left the building.
Cô ấy hy vọng sẽ bắt gặp **cái nhìn lướt qua** ca sĩ nổi tiếng khi anh rời khỏi tòa nhà.
Sometimes you only need a glimpse to understand the whole story.
Đôi khi bạn chỉ cần một **cái nhìn lướt qua** là có thể hiểu cả câu chuyện.