“gladiators” in Vietnamese
Definition
Đấu sĩ là những chiến binh được huấn luyện ở La Mã cổ đại, họ chiến đấu với nhau hoặc với thú dữ để mua vui cho công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gladiators' luôn dùng số nhiều; một người gọi là 'gladiator'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ, đôi khi chỉ các vận động viên kiên cường; không dùng cho các võ sĩ hiện đại.
Examples
Many gladiators were slaves or prisoners.
Nhiều **đấu sĩ** là nô lệ hoặc tù nhân.
Gladiators fought in large arenas in Rome.
**Đấu sĩ** chiến đấu ở các đấu trường lớn tại La Mã.
Some gladiators became famous heroes.
Một số **đấu sĩ** đã trở thành những anh hùng nổi tiếng.
People used to cheer loudly for their favorite gladiators.
Mọi người từng cổ vũ nồng nhiệt cho **đấu sĩ** mình yêu thích.
Modern movies often show gladiators as strong and brave.
Phim hiện đại thường miêu tả **đấu sĩ** là những người mạnh mẽ và dũng cảm.
In debates, politicians can be like gladiators, fighting for their ideas.
Trong tranh luận, các chính trị gia đôi khi giống như **đấu sĩ**, chiến đấu cho ý tưởng của mình.