gl” in Vietnamese

chúc may mắn (viết tắt trong trò chuyện)

Definition

'gl' là viết tắt không trang trọng trên mạng của 'good luck' (chúc may mắn). Thường dùng trong trò chuyện, trò chơi hoặc tin nhắn để chúc ai đó may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trên mạng, chat, đặc biệt trong game. Từ cực kỳ không trang trọng, không dùng trong email hay tình huống nghiêm túc. Phổ biến với cụm 'gl hf' (good luck, have fun).

Examples

Before the game starts, players type 'gl' in the chat.

Trước khi trò chơi bắt đầu, các người chơi gõ '**gl**' trong chat.

My friend sent me 'gl' before my test.

Bạn tôi gửi cho tôi '**gl**' trước kỳ thi.

You can wish someone 'gl' in an online competition.

Bạn có thể chúc ai đó '**gl**' trong một cuộc thi trực tuyến.

He just wrote 'gl' and nothing else before the match started.

Anh ấy chỉ viết '**gl**' rồi không nói gì thêm trước trận đấu.

Whenever I see 'gl' in the chat, I know it’s game time.

Mỗi khi tôi thấy '**gl**' trong chat là biết đến giờ chơi rồi.

People often pair 'gl' with 'hf' to say 'good luck, have fun' in games.

Mọi người thường ghép '**gl**' với 'hf' để nói 'good luck, have fun' trong game.