given” in Vietnamese

được chođã định

Definition

'Given' chỉ điều gì đó đã được xác định hoặc đã biết. Cũng được dùng với nghĩa 'xét về' hoặc 'vì' trong các cụm như 'given that'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn phong trang trọng, toán học, hoặc khi nêu giả thiết. Không dùng nhầm với động từ 'cho'.

Examples

At any given time, there are about 100 people here.

Vào bất kỳ thời điểm **được cho** nào, có khoảng 100 người ở đây.

She answered all the questions for the given test.

Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi của bài kiểm tra **được cho**.

A given fact cannot be changed.

Một sự thật **đã định** thì không thể thay đổi.

Given the weather, we should stay inside.

**Xét về** thời tiết, chúng ta nên ở trong nhà.

That's a given—everyone knows it.

Điều đó là một **điều hiển nhiên**—ai cũng biết.

Given that you were tired, you did a great job.

**Xét về việc bạn đã mệt**, bạn đã làm rất tốt.