Nhập bất kỳ từ nào!

"girlie" in Vietnamese

nữ tínhdễ thương kiểu con gái

Definition

Từ này dùng để miêu tả điều gì đó rất nữ tính, dễ thương, thường liên quan đến con gái. Cũng có thể dùng để gọi một cô gái theo kiểu thân mật, trẻ con.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trẻ con. Với người lớn, có thể nghe thiếu lịch sự hoặc coi thường. Phổ biến khi nói về phong cách, màu sắc, tạp chí ('girlie magazine' là tạp chí cho nam giới).

Examples

She likes wearing girlie dresses with flowers.

Cô ấy thích mặc váy **nữ tính** có in hoa.

The room was decorated in a very girlie style.

Căn phòng được trang trí theo phong cách rất **nữ tính**.

My little sister loves everything girlie.

Em gái tôi thích mọi thứ **nữ tính**.

That's a bit too girlie for my taste, can we pick another color?

Đó hơi quá **nữ tính** với tôi, mình chọn màu khác nhé?

She joked that her handwriting looked 'super girlie' with all the hearts.

Cô ấy đùa rằng chữ của mình trông 'siêu **nữ tính**' vì có nhiều hình trái tim.

Back in high school, my friends teased me for having such a girlie phone case.

Hồi cấp ba, bạn bè trêu tôi vì có ốp điện thoại quá **nữ tính**.