ginger” in Vietnamese

gừngtóc đỏ (màu tóc, dùng cho người)

Definition

Gừng là một loại rễ cay được dùng làm gia vị, đồ uống và thuốc. Từ này cũng có thể chỉ màu tóc đỏ hoặc màu vàng nâu nhạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'trà gừng', 'gừng tươi', 'nước gừng' rất thông dụng. Khi dùng cho màu tóc, 'tóc đỏ' thường mang sắc thái thân thiện hoặc đùa vui, nên cân nhắc khi sử dụng.

Examples

I put ginger in the soup.

Tôi đã cho **gừng** vào súp.

This tea has ginger and lemon.

Trà này có **gừng** và chanh.

Her cat has ginger fur.

Con mèo của cô ấy có lông màu **tóc đỏ**.

Can you grate some fresh ginger for the curry?

Bạn có thể bào một ít **gừng** tươi cho món cà ri không?

I always drink ginger tea when I have a cold.

Tôi luôn uống trà **gừng** khi bị cảm lạnh.

He joked that his son got his ginger hair from his grandmother.

Anh ấy đùa rằng con trai mình được thừa hưởng **tóc đỏ** từ bà.