“gilly” in Vietnamese
Definition
'Gilly' chủ yếu được dùng làm tên riêng hoặc biệt danh, thường cho nữ, đôi khi còn dùng để gọi vui một số loài hoa hoặc làm từ lóng trong nhóm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất là tên người. Việc gọi hoa hoặc dùng như từ lóng rất hiếm, chủ yếu thấy trong truyện cổ hay nhóm nhỏ.
Examples
Hey Gilly, are you coming to the party tonight?
Này **Gilly**, tối nay bạn có tới buổi tiệc không?
My grandmother used to call me Gilly when I was little.
Bà tôi thường gọi tôi là **Gilly** khi tôi còn nhỏ.
Some people call carnations 'gilly flowers' in old English stories.
Một số người gọi hoa cẩm chướng là "hoa **Gilly**" trong những câu chuyện tiếng Anh cổ.
Gilly is my best friend at school.
**Gilly** là bạn thân nhất của tôi ở trường.
Her name is Gilly.
Tên cô ấy là **Gilly**.
Gilly gave me a beautiful flower.
**Gilly** tặng tôi một bông hoa đẹp.