gilbert” in Vietnamese

Gilbert

Definition

Gilbert là tên riêng dành cho nam, đôi khi cũng được dùng làm họ. Tên này được sử dụng ở các nước nói tiếng Anh và những nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"Gilbert" chủ yếu dùng làm tên riêng hoặc họ, luôn viết hoa chữ cái đầu. Phiên âm tiếng Anh: 'GILL-bert'.

Examples

Gilbert is my friend's name.

**Gilbert** là tên của bạn tôi.

I met Gilbert at the party.

Tôi đã gặp **Gilbert** ở bữa tiệc.

Gilbert lives in London.

**Gilbert** sống ở London.

Have you seen Gilbert lately? He's changed a lot.

Gần đây bạn có thấy **Gilbert** không? Anh ấy thay đổi nhiều lắm.

Everyone knows Gilbert for his great cooking skills.

Mọi người đều biết **Gilbert** vì tài nấu ăn tuyệt vời của anh ấy.

If you need help, just ask Gilbert—he's always willing to lend a hand.

Nếu cần giúp đỡ, cứ hỏi **Gilbert**—anh ấy luôn sẵn lòng giúp mọi người.