gift” in Vietnamese

quànăng khiếu

Definition

"Quà" là vật bạn tặng cho ai đó vào dịp đặc biệt như sinh nhật. Từ này cũng dùng để nói về tài năng bẩm sinh của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gift’ có nghĩa là ‘quà’ hoặc ‘năng khiếu’, dùng trang trọng hơn ‘present’. ‘Gifted’ để chỉ người có năng khiếu nổi bật.

Examples

I bought a gift for my mother.

Tôi đã mua một **quà** cho mẹ của tôi.

She has a gift for singing.

Cô ấy có **năng khiếu** về ca hát.

Thank you for the gift.

Cảm ơn bạn về **quà**.

That's the best gift I could have received.

Đó là **quà** tuyệt nhất tôi từng nhận được.

He really has a gift when it comes to making people laugh.

Anh ấy thực sự có **năng khiếu** làm người khác cười.

Next time, you don't have to bring a gift—just yourself!

Lần sau, bạn không cần mang theo **quà** đâu—chỉ cần đến là được!